Tiếng Việt
Treo cổ tiếng Anh là gì?
Treo cổ tiếng Anh là Hanging /ˈhæŋ.ɪŋ/. Hành động treo hoặc móc vật gì đó lên cao, thường để trang trí hoặc lưu trữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanging
Ví dụ câu với Treo cổ / Hanging
- 1
Cô ấy thích treo tranh trên tường của phòng khách.
She likes hanging paintings on the living room wall.
- 2
Họ đang treo đèn lồng trong lễ hội trung thu.
They are hanging lanterns during the Mid-Autumn Festival.
Ghi chú dùng từ Treo cổ
Treo cổ là hành động treo vật lên cao. Các từ liên quan gồm 'suspend' (treo lơ lửng), 'dangle' (lủng lẳng), và 'hang' (treo hoặc mắc).
Video minh hoạ Treo cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Treo cổ
Câu hỏi thường gặp về "Treo cổ"
Treo cổ tiếng Anh là gì?
Treo cổ tiếng Anh là "Hanging" (danh từ), nghĩa là: Hành động treo hoặc móc vật gì đó lên cao, thường để trang trí hoặc lưu trữ.
"Hanging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanging" nghĩa tiếng Việt là "Treo cổ". Treo cổ là hành động treo vật lên cao.
Phát âm "Hanging" như thế nào?
"Hanging" có phiên âm IPA /ˈhæŋ.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanging"?
She likes hanging paintings on the living room wall. — Cô ấy thích treo tranh trên tường của phòng khách.