The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quai treo tiếng Anh là gì?

quai treo tiếng Anh là hanging loop /ˈhæŋɪŋ luːp/. Dây hoặc móc dùng để treo vật lên.

Hình minh hoạ "quai treo" tiếng Anh là "hanging loop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hanging loop

Danh từ
/ˈhæŋɪŋ luːp/

Ví dụ câu với quai treo / hanging loop

  1. 1

    Tôi dùng quai treo để treo chiếc áo khoác.

    I used the hanging loop to hang my coat.

  2. 2

    Quai treo này rất chắc chắn để treo đồ nặng.

    This hanging loop is very sturdy for heavy items.

Ghi chú dùng từ quai treo

Quai treo là phần để treo đồ, thường thấy trên móc hoặc dây treo. Các từ liên quan: 'hook' ( móc), 'hanger' ( móc treo quần áo), 'clip' ( kẹp).

Video minh hoạ quai treo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quai treo

Câu hỏi thường gặp về "quai treo"

Quai treo tiếng Anh là gì?

Quai treo tiếng Anh là "hanging loop" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc móc dùng để treo vật lên.

"hanging loop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hanging loop" nghĩa tiếng Việt là "quai treo". Quai treo là phần để treo đồ, thường thấy trên móc hoặc dây treo.

Phát âm "hanging loop" như thế nào?

"hanging loop" có phiên âm IPA /ˈhæŋɪŋ luːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hanging loop"?

I used the hanging loop to hang my coat. — Tôi dùng quai treo để treo chiếc áo khoác.