The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trêu tức tiếng Anh là gì?

trêu tức tiếng Anh là Provoke /prəˈvəʊk/. Gây sự kích thích hoặc làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "trêu tức" tiếng Anh là "Provoke"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provoke

Động từ
/prəˈvəʊk/

Ví dụ câu với trêu tức / Provoke

  1. 1

    Anh ấy thích trêu tức bạn bè của mình để xem phản ứng của họ.

    He enjoys provoking his friends to see their reactions.

  2. 2

    Cô ấy đã trêu tức anh ta bằng cách làm ngược lại lời khuyên của anh ấy.

    She provoked him by doing the opposite of his advice.

Ghi chú dùng từ trêu tức

Từ 'provoke' dùng để chỉ hành động làm ai đó tức giận hoặc kích thích cảm xúc của họ. Các từ liên quan gồm 'irritate' (làm phiền), 'annoy' (làm phiền), và 'incite' (kích động).

Video minh hoạ trêu tức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trêu tức

Câu hỏi thường gặp về "trêu tức"

Trêu tức tiếng Anh là gì?

Trêu tức tiếng Anh là "Provoke" (động từ), nghĩa là: Gây sự kích thích hoặc làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.

"Provoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provoke" nghĩa tiếng Việt là "trêu tức". Từ 'provoke' dùng để chỉ hành động làm ai đó tức giận hoặc kích thích cảm xúc của họ.

Phát âm "Provoke" như thế nào?

"Provoke" có phiên âm IPA /prəˈvəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provoke"?

He enjoys provoking his friends to see their reactions. — Anh ấy thích trêu tức bạn bè của mình để xem phản ứng của họ.