Tiếng Việt
Khởi hấn tiếng Anh là gì?
khởi hấn tiếng Anh là provoke /prəˈvoʊk/. Gây ra hoặc kích thích một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provoke
Ví dụ câu với khởi hấn / provoke
- 1
Anh ấy cố ý làm điều đó để kích thích sự tức giận của tôi.
He deliberately did that to provoke my anger.
- 2
Hành động của cô ấy đã kích thích sự tranh luận trong cuộc họp.
Her actions provoked a debate during the meeting.
Ghi chú dùng từ khởi hấn
Khởi hấn có nghĩa là kích thích hoặc gây ra phản ứng, thường là tiêu cực. Các từ liên quan gồm 'incite' (kích động), 'stimulate' (kích thích), và 'agitate' (kích động, làm rối loạn).
Video minh hoạ khởi hấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khởi hấn
Câu hỏi thường gặp về "khởi hấn"
Khởi hấn tiếng Anh là gì?
Khởi hấn tiếng Anh là "provoke" (động từ), nghĩa là: Gây ra hoặc kích thích một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là tiêu cực.
"provoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provoke" nghĩa tiếng Việt là "khởi hấn". Khởi hấn có nghĩa là kích thích hoặc gây ra phản ứng, thường là tiêu cực.
Phát âm "provoke" như thế nào?
"provoke" có phiên âm IPA /prəˈvoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provoke"?
He deliberately did that to provoke my anger. — Anh ấy cố ý làm điều đó để kích thích sự tức giận của tôi.