The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tri thức trẻ tiếng Anh là gì?

Tri thức trẻ tiếng Anh là Young Intellectuals /jʌŋ ˌɪntɪˈlɛktjʊəlz/. Những người trẻ tuổi có trình độ học vấn cao, thường tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, sáng tạo hoặc phát triển xã hội.

Hình minh hoạ "Tri thức trẻ" tiếng Anh là "Young Intellectuals"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Young Intellectuals

Danh từ
/jʌŋ ˌɪntɪˈlɛktjʊəlz/

Ví dụ câu với Tri thức trẻ / Young Intellectuals

  1. 1

    Các tri thức trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới công nghệ của đất nước.

    Young intellectuals play a crucial role in technological innovation.

  2. 2

    Các nhà tri thức trẻ thường xuyên tổ chức các hội thảo để chia sẻ kiến thức mới.

    Young intellectuals often organize seminars to share new knowledge.

Ghi chú dùng từ Tri thức trẻ

Tri thức trẻ là nhóm người trẻ có trình độ cao, liên quan đến các hoạt động nghiên cứu và sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghiên cứu' (research), 'sáng tạo' (creativity), 'đổi mới' (innovation).

Video minh hoạ Tri thức trẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tri thức trẻ

Câu hỏi thường gặp về "Tri thức trẻ"

Tri thức trẻ tiếng Anh là gì?

Tri thức trẻ tiếng Anh là "Young Intellectuals" (danh từ), nghĩa là: Những người trẻ tuổi có trình độ học vấn cao, thường tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, sáng tạo hoặc phát triển xã hội.

"Young Intellectuals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Young Intellectuals" nghĩa tiếng Việt là "Tri thức trẻ". Tri thức trẻ là nhóm người trẻ có trình độ cao, liên quan đến các hoạt động nghiên cứu và sáng tạo.

Phát âm "Young Intellectuals" như thế nào?

"Young Intellectuals" có phiên âm IPA /jʌŋ ˌɪntɪˈlɛktjʊəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Young Intellectuals"?

Young intellectuals play a crucial role in technological innovation. — Các tri thức trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới công nghệ của đất nước.