Tiếng Việt
Trong chớp mắt tiếng Anh là gì?
trong chớp mắt tiếng Anh là Instantly /ˈɪnstəntli/. Trong chớp mắt, tức thì, ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Instantly
Ví dụ câu với trong chớp mắt / Instantly
- 1
Cô ấy đã rời đi ngay lập tức sau khi nghe tin.
She left instantly after hearing the news.
- 2
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề trong chớp mắt.
We solved the problem instantly.
Ghi chú dùng từ trong chớp mắt
Từ này dùng để chỉ hành động xảy ra rất nhanh, không mất thời gian. Các từ liên quan: immediately (ngay lập tức), suddenly (đột nhiên), rapidly (nhanh chóng).
Video minh hoạ trong chớp mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong chớp mắt
Câu hỏi thường gặp về "trong chớp mắt"
Trong chớp mắt tiếng Anh là gì?
Trong chớp mắt tiếng Anh là "Instantly" (trạng từ), nghĩa là: Trong chớp mắt, tức thì, ngay lập tức.
"Instantly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Instantly" nghĩa tiếng Việt là "trong chớp mắt". Từ này dùng để chỉ hành động xảy ra rất nhanh, không mất thời gian.
Phát âm "Instantly" như thế nào?
"Instantly" có phiên âm IPA /ˈɪnstəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Instantly"?
She left instantly after hearing the news. — Cô ấy đã rời đi ngay lập tức sau khi nghe tin.