Tiếng Việt
Trồng dặm tiếng Anh là gì?
trồng dặm tiếng Anh là gap planting /gæp ˈplæntɪŋ/. Phương pháp trồng cây hoặc cây trồng trong các khoảng cách đều đặn để tối ưu hóa năng suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gap planting
Ví dụ câu với trồng dặm / gap planting
- 1
Nông dân sử dụng kỹ thuật trồng dặm để tăng năng suất cây trồng.
Farmers use gap planting techniques to increase crop yield.
- 2
Trồng dặm giúp cây phát triển đều và dễ chăm sóc hơn.
Gap planting helps the plants grow evenly and makes care easier.
Ghi chú dùng từ trồng dặm
Trồng dặm là kỹ thuật trồng cây theo khoảng cách đều đặn, giúp tối ưu hóa năng suất. Các thuật ngữ liên quan: 'spacing' (khoảng cách), 'interplanting' (trồng xen kẽ), 'crop management' (quản lý cây trồng).
Video minh hoạ trồng dặm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trồng dặm
Câu hỏi thường gặp về "trồng dặm"
Trồng dặm tiếng Anh là gì?
Trồng dặm tiếng Anh là "gap planting" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp trồng cây hoặc cây trồng trong các khoảng cách đều đặn để tối ưu hóa năng suất.
"gap planting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gap planting" nghĩa tiếng Việt là "trồng dặm". Trồng dặm là kỹ thuật trồng cây theo khoảng cách đều đặn, giúp tối ưu hóa năng suất.
Phát âm "gap planting" như thế nào?
"gap planting" có phiên âm IPA /gæp ˈplæntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gap planting"?
Farmers use gap planting techniques to increase crop yield. — Nông dân sử dụng kỹ thuật trồng dặm để tăng năng suất cây trồng.