The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dặm tiếng Anh là gì?

dặm tiếng Anh là mile /maɪl/. Đơn vị đo khoảng cách bằng khoảng 1.609 km, thường dùng ở Mỹ và Anh.

Hình minh hoạ "dặm" tiếng Anh là "mile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mile

Danh từ
/maɪl/

Ví dụ câu với dặm / mile

  1. 1

    Tôi đã đi khoảng 10 dặm trong chuyến đi hôm qua.

    I traveled about 10 miles on my trip yesterday.

  2. 2

    Chạy một dặm mất khoảng 8 phút.

    Running a mile takes about 8 minutes.

Ghi chú dùng từ dặm

Dặm là đơn vị đo khoảng cách, tương đương khoảng 1.609 km. Các từ liên quan: 'kilometer' (km - kilomet), 'distance' (khoảng cách), 'measure' (đo lường).

Video minh hoạ dặm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dặm

Câu hỏi thường gặp về "dặm"

Dặm tiếng Anh là gì?

Dặm tiếng Anh là "mile" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khoảng cách bằng khoảng 1.609 km, thường dùng ở Mỹ và Anh.

"mile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mile" nghĩa tiếng Việt là "dặm". Dặm là đơn vị đo khoảng cách, tương đương khoảng 1.609 km.

Phát âm "mile" như thế nào?

"mile" có phiên âm IPA /maɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mile"?

I traveled about 10 miles on my trip yesterday. — Tôi đã đi khoảng 10 dặm trong chuyến đi hôm qua.