Tiếng Việt
Trong đó phải kể đến tiếng Anh là gì?
trong đó phải kể đến tiếng Anh là notably /ˈnoʊtəbli/. một cách rõ ràng, đặc biệt nhấn mạnh đến điều gì đó trong danh sách hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notably
Ví dụ câu với trong đó phải kể đến / notably
- 1
Trong số các thành viên, anh ấy nổi bật nhất, notably vì kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.
Among the team members, he stands out notably for his excellent leadership skills.
- 2
Các thành tựu của cô ấy rất nhiều, notably trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Her achievements are numerous, notably in the field of scientific research.
Ghi chú dùng từ trong đó phải kể đến
Từ 'notably' dùng để nhấn mạnh điều gì đó đặc biệt hoặc đáng chú ý. Các từ liên quan gồm 'particularly' (đặc biệt), 'especially' (đặc biệt), và 'significantly' (đáng kể).
Video minh hoạ trong đó phải kể đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong đó phải kể đến
Câu hỏi thường gặp về "trong đó phải kể đến"
Trong đó phải kể đến tiếng Anh là gì?
Trong đó phải kể đến tiếng Anh là "notably" (trạng từ), nghĩa là: một cách rõ ràng, đặc biệt nhấn mạnh đến điều gì đó trong danh sách hoặc nhóm.
"notably" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notably" nghĩa tiếng Việt là "trong đó phải kể đến". Từ 'notably' dùng để nhấn mạnh điều gì đó đặc biệt hoặc đáng chú ý.
Phát âm "notably" như thế nào?
"notably" có phiên âm IPA /ˈnoʊtəbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notably"?
Among the team members, he stands out notably for his excellent leadership skills. — Trong số các thành viên, anh ấy nổi bật nhất, notably vì kỹ năng lãnh đạo xuất sắc.