Tiếng Việt
Trong đó bao gồm tiếng Anh là gì?
trong đó bao gồm tiếng Anh là which includes /wɪʧ ɪnˈkluːdz/. cụm từ chỉ việc liệt kê các thành phần hoặc mục đã được bao gồm trong một tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
which includes
Ví dụ câu với trong đó bao gồm / which includes
- 1
Danh sách này gồm các thành viên, trong đó bao gồm cả trưởng nhóm và các nhân viên.
This list includes members, which includes the team leader and staff.
- 2
Bản báo cáo này bao gồm các số liệu, trong đó bao gồm doanh thu và lợi nhuận.
This report includes figures, which includes revenue and profit.
Ghi chú dùng từ trong đó bao gồm
Cụm từ 'which includes' dùng để liệt kê các thành phần trong một tập hợp. Các từ liên quan: 'comprise' (gồm), 'consist of' (bao gồm), 'contain' (chứa đựng).
Video minh hoạ trong đó bao gồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong đó bao gồm
Câu hỏi thường gặp về "trong đó bao gồm"
Trong đó bao gồm tiếng Anh là gì?
Trong đó bao gồm tiếng Anh là "which includes" (cụm từ), nghĩa là: cụm từ chỉ việc liệt kê các thành phần hoặc mục đã được bao gồm trong một tổng thể.
"which includes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"which includes" nghĩa tiếng Việt là "trong đó bao gồm". Cụm từ 'which includes' dùng để liệt kê các thành phần trong một tập hợp.
Phát âm "which includes" như thế nào?
"which includes" có phiên âm IPA /wɪʧ ɪnˈkluːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "which includes"?
This list includes members, which includes the team leader and staff. — Danh sách này gồm các thành viên, trong đó bao gồm cả trưởng nhóm và các nhân viên.