Tiếng Việt
Trớt quớt tiếng Anh là gì?
Trớt quớt tiếng Anh là Irrelevant /ɪˈrɛləvənt/. Không liên quan hoặc không thích hợp với chủ đề đang bàn luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Irrelevant
Ví dụ câu với Trớt quớt / Irrelevant
- 1
Câu trả lời của anh ấy là trớt quớt và không giúp gì cho cuộc thảo luận.
His answer was irrelevant and did not contribute to the discussion.
- 2
Thông tin này trớt quớt với vấn đề chính của chúng ta.
This information is irrelevant to our main issue.
Ghi chú dùng từ Trớt quớt
Trớt quớt dùng để mô tả điều gì đó không phù hợp hoặc không liên quan. Các từ liên quan: 'unrelated' (không liên quan), 'irrelevant' (không thích hợp), 'beside the point' (không liên quan đến vấn đề chính).
Video minh hoạ Trớt quớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trớt quớt
Câu hỏi thường gặp về "Trớt quớt"
Trớt quớt tiếng Anh là gì?
Trớt quớt tiếng Anh là "Irrelevant" (tính từ), nghĩa là: Không liên quan hoặc không thích hợp với chủ đề đang bàn luận.
"Irrelevant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Irrelevant" nghĩa tiếng Việt là "Trớt quớt". Trớt quớt dùng để mô tả điều gì đó không phù hợp hoặc không liên quan.
Phát âm "Irrelevant" như thế nào?
"Irrelevant" có phiên âm IPA /ɪˈrɛləvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Irrelevant"?
His answer was irrelevant and did not contribute to the discussion. — Câu trả lời của anh ấy là trớt quớt và không giúp gì cho cuộc thảo luận.