Tiếng Việt
Trớt tiếng Anh là gì?
trớt tiếng Anh là off-topic /ɒf ˈtɒpɪk/. Không liên quan đến chủ đề chính đang bàn luận hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
off-topic
Ví dụ câu với trớt / off-topic
- 1
Câu trả lời của anh ấy rất trớt, không liên quan gì đến câu hỏi ban đầu.
His answer was off-topic and didn't address the main question.
- 2
Trong cuộc họp, cô ấy thường nói trớt sang các vấn đề khác.
During meetings, she often goes off-topic to discuss unrelated issues.
Ghi chú dùng từ trớt
Trớt là tính từ mô tả điều gì đó không liên quan đến chủ đề chính. Các từ liên quan: irrelevant (không liên quan), tangential (ngoài lề), digressive (đi lạc đề).
Video minh hoạ trớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trớt
- Trớt quớtIrrelevant
- đề tàitopic
- học tủstudy only the topic that you think can be asked about
- Lạc đềOff-Topic
- nhập đềIntroduce the topic
- ngoài lềOff-topic
- chuyên đềtopic
- Sự lạc đềOff-Topic
- Chủ đề nóngHot topic
- đề tài cấp bộministry-level research topic
- đề tài khoa họcscientific topic
- đề tài luận vănthesis topic
Câu hỏi thường gặp về "trớt"
Trớt tiếng Anh là gì?
Trớt tiếng Anh là "off-topic" (tính từ), nghĩa là: Không liên quan đến chủ đề chính đang bàn luận hoặc thảo luận.
"off-topic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"off-topic" nghĩa tiếng Việt là "trớt". Trớt là tính từ mô tả điều gì đó không liên quan đến chủ đề chính.
Phát âm "off-topic" như thế nào?
"off-topic" có phiên âm IPA /ɒf ˈtɒpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "off-topic"?
His answer was off-topic and didn't address the main question. — Câu trả lời của anh ấy rất trớt, không liên quan gì đến câu hỏi ban đầu.