Tiếng Việt
Trú đông tiếng Anh là gì?
Trú đông tiếng Anh là Hibernate /ˈhaɪbəneɪt/. Ngủ đông, trạng thái ngủ dài của một số loài động vật trong mùa đông để tiết kiệm năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hibernate
Ví dụ câu với Trú đông / Hibernate
- 1
Công viên quốc gia này có nhiều loài động vật trú đông để tránh rét.
Many animals hibernate during the winter to survive the cold.
- 2
Con nhộng này sẽ trú đông trong hang đá cho đến khi thời tiết ấm hơn.
This insect larva hibernates in a cave until the weather warms up.
Ghi chú dùng từ Trú đông
Trú đông là quá trình các loài động vật ngủ dài trong mùa đông để thích nghi với thời tiết lạnh. Các từ liên quan: 'migrate' (di cư), 'estivate' (ngủ hè), 'dormancy' (ngủ đông, trạng thái ngủ của sinh vật).
Video minh hoạ Trú đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trú đông
Câu hỏi thường gặp về "Trú đông"
Trú đông tiếng Anh là gì?
Trú đông tiếng Anh là "Hibernate" (động từ), nghĩa là: Ngủ đông, trạng thái ngủ dài của một số loài động vật trong mùa đông để tiết kiệm năng lượng.
"Hibernate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hibernate" nghĩa tiếng Việt là "Trú đông". Trú đông là quá trình các loài động vật ngủ dài trong mùa đông để thích nghi với thời tiết lạnh.
Phát âm "Hibernate" như thế nào?
"Hibernate" có phiên âm IPA /ˈhaɪbəneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hibernate"?
Many animals hibernate during the winter to survive the cold. — Công viên quốc gia này có nhiều loài động vật trú đông để tránh rét.