The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trú tại tiếng Anh là gì?

Trú tại tiếng Anh là Stay at /steɪ æt/. Ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "Trú tại" tiếng Anh là "Stay at"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stay at

Động từ
/steɪ æt/

Ví dụ câu với Trú tại / Stay at

  1. 1

    Tôi sẽ trú tại khách sạn này trong tuần tới.

    I will stay at this hotel next week.

  2. 2

    Chúng tôi trú tại nhà bà trong kỳ nghỉ.

    We stayed at my grandmother's house during the holiday.

Ghi chú dùng từ Trú tại

Trú tại là hành động ở lại một nơi nào đó. Các từ liên quan: 'reside' (cư trú), 'dwell' (sống), 'inhabit' (cư ngụ).

Video minh hoạ Trú tại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trú tại

Câu hỏi thường gặp về "Trú tại"

Trú tại tiếng Anh là gì?

Trú tại tiếng Anh là "Stay at" (động từ), nghĩa là: Ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.

"Stay at" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stay at" nghĩa tiếng Việt là "Trú tại". Trú tại là hành động ở lại một nơi nào đó.

Phát âm "Stay at" như thế nào?

"Stay at" có phiên âm IPA /steɪ æt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stay at"?

I will stay at this hotel next week. — Tôi sẽ trú tại khách sạn này trong tuần tới.