Tiếng Việt
Truất hữu tiếng Anh là gì?
truất hữu tiếng Anh là dispossess /ˌdɪspəˈzɛs/. tước đoạt quyền sở hữu của ai đó, lấy đi tài sản hoặc đất đai của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dispossess
Ví dụ câu với truất hữu / dispossess
- 1
Họ đã bị truất hữu đất đai sau cuộc chiến tranh.
The government dispossessed the farmers of their land during the reform.
- 2
Chính phủ đã truất hữu nhà của ông ấy vì lý do pháp lý.
The authorities dispossessed him of his house due to legal issues.
Ghi chú dùng từ truất hữu
Truất hữu là hành động lấy đi quyền sở hữu của ai đó, thường liên quan đến đất đai hoặc tài sản. Các từ liên quan: 'confiscate' (tịch thu), 'seize' (chiếm đoạt), 'expropriate' (bị tịch thu).
Video minh hoạ truất hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truất hữu
Câu hỏi thường gặp về "truất hữu"
Truất hữu tiếng Anh là gì?
Truất hữu tiếng Anh là "dispossess" (động từ), nghĩa là: tước đoạt quyền sở hữu của ai đó, lấy đi tài sản hoặc đất đai của họ.
"dispossess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dispossess" nghĩa tiếng Việt là "truất hữu". Truất hữu là hành động lấy đi quyền sở hữu của ai đó, thường liên quan đến đất đai hoặc tài sản.
Phát âm "dispossess" như thế nào?
"dispossess" có phiên âm IPA /ˌdɪspəˈzɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dispossess"?
The government dispossessed the farmers of their land during the reform. — Họ đã bị truất hữu đất đai sau cuộc chiến tranh.