The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truất phế tiếng Anh là gì?

truất phế tiếng Anh là depose /dɪˈpəʊz/. Lật đổ hoặc hạ bệ ai đó khỏi vị trí quyền lực, thường qua biện pháp chính trị hoặc pháp lý.

Hình minh hoạ "truất phế" tiếng Anh là "depose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

depose

Động từ
/dɪˈpəʊz/

Ví dụ câu với truất phế / depose

  1. 1

    Quốc hội đã quyết định truất phế tổng thống vì những cáo buộc tham nhũng.

    The parliament decided to depose the president due to corruption allegations.

  2. 2

    Quân đội đã truất phế chính phủ trong cuộc đảo chính.

    The army deposed the government during the coup.

Ghi chú dùng từ truất phế

Truất phế là hành động loại bỏ người có chức vụ cao bằng các biện pháp chính trị hoặc pháp lý. Các từ liên quan gồm có 'overthrow' (lật đổ), 'oust' (đuổi khỏi vị trí), và 'dethrone' (lật đổ vua hoặc người đứng đầu).

Video minh hoạ truất phế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truất phế

Câu hỏi thường gặp về "truất phế"

Truất phế tiếng Anh là gì?

Truất phế tiếng Anh là "depose" (động từ), nghĩa là: Lật đổ hoặc hạ bệ ai đó khỏi vị trí quyền lực, thường qua biện pháp chính trị hoặc pháp lý.

"depose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"depose" nghĩa tiếng Việt là "truất phế". Truất phế là hành động loại bỏ người có chức vụ cao bằng các biện pháp chính trị hoặc pháp lý.

Phát âm "depose" như thế nào?

"depose" có phiên âm IPA /dɪˈpəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "depose"?

The parliament decided to depose the president due to corruption allegations. — Quốc hội đã quyết định truất phế tổng thống vì những cáo buộc tham nhũng.