The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trưng cầu dân ý tiếng Anh là gì?

trưng cầu dân ý tiếng Anh là referendum /ˌrɛfəˈrɛndəm/. Cuộc bỏ phiếu công khai để người dân quyết định về một vấn đề quan trọng của quốc gia hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "trưng cầu dân ý" tiếng Anh là "referendum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

referendum

Danh từ
/ˌrɛfəˈrɛndəm/

Ví dụ câu với trưng cầu dân ý / referendum

  1. 1

    Cuộc trưng cầu dân ý về hiến pháp diễn ra vào năm 2015.

    The referendum on the new constitution took place in 2015.

  2. 2

    Người dân đã tham gia trưng cầu dân ý để quyết định về việc rời khỏi Liên minh châu Âu.

    The citizens participated in a referendum to decide on leaving the European Union.

Ghi chú dùng từ trưng cầu dân ý

Trưng cầu dân ý là hình thức bỏ phiếu trực tiếp của người dân để quyết định các vấn đề lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'vote' (bỏ phiếu), 'ballot' (phiếu bầu), 'public opinion' (ý kiến công chúng).

Video minh hoạ trưng cầu dân ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trưng cầu dân ý

Câu hỏi thường gặp về "trưng cầu dân ý"

Trưng cầu dân ý tiếng Anh là gì?

Trưng cầu dân ý tiếng Anh là "referendum" (danh từ), nghĩa là: Cuộc bỏ phiếu công khai để người dân quyết định về một vấn đề quan trọng của quốc gia hoặc cộng đồng.

"referendum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"referendum" nghĩa tiếng Việt là "trưng cầu dân ý". Trưng cầu dân ý là hình thức bỏ phiếu trực tiếp của người dân để quyết định các vấn đề lớn.

Phát âm "referendum" như thế nào?

"referendum" có phiên âm IPA /ˌrɛfəˈrɛndəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "referendum"?

The referendum on the new constitution took place in 2015. — Cuộc trưng cầu dân ý về hiến pháp diễn ra vào năm 2015.