Tiếng Việt
Trưng cầu giám định tiếng Anh là gì?
trưng cầu giám định tiếng Anh là request for expert assessment /rɪˈkwɛst fər ˈɛkspɜːt əˈsɛsmənt/. Yêu cầu chuyên gia đánh giá hoặc xác nhận về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
request for expert assessment
Ví dụ câu với trưng cầu giám định / request for expert assessment
- 1
Công ty đã gửi yêu cầu trưng cầu giám định về chất lượng sản phẩm.
The company submitted a request for expert assessment regarding the product quality.
- 2
Chúng tôi cần trưng cầu giám định để xác định nguyên nhân sự cố.
We need to request an expert assessment to determine the cause of the incident.
Ghi chú dùng từ trưng cầu giám định
Trưng cầu giám định là hành động yêu cầu chuyên gia hoặc tổ chức có thẩm quyền đánh giá một vấn đề. Các từ liên quan gồm: 'đánh giá' (assessment), 'xác nhận' (verification), 'chuyên gia' (expert).
Video minh hoạ trưng cầu giám định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưng cầu giám định
- cầuBridge
- địnhintend
- giám địnhassess
- Luận côngMerit Assessment
- Điểm quá trìnhContinuous Assessment Score
- trưng cầu dân ýreferendum
- trưng cầu ý dânconsult the people
- hợp chuẩn hợp quyconformity assessment
- kiểm tra năng lựcCompetency assessment
- thang điểm đánh giáassessment scale
- chuyên viên thẩm địnhassessment expert
- kỳ thi đánh giá năng lựccompetency assessment exam
Câu hỏi thường gặp về "trưng cầu giám định"
Trưng cầu giám định tiếng Anh là gì?
Trưng cầu giám định tiếng Anh là "request for expert assessment" (động từ), nghĩa là: Yêu cầu chuyên gia đánh giá hoặc xác nhận về một vấn đề nào đó.
"request for expert assessment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"request for expert assessment" nghĩa tiếng Việt là "trưng cầu giám định". Trưng cầu giám định là hành động yêu cầu chuyên gia hoặc tổ chức có thẩm quyền đánh giá một vấn đề.
Phát âm "request for expert assessment" như thế nào?
"request for expert assessment" có phiên âm IPA /rɪˈkwɛst fər ˈɛkspɜːt əˈsɛsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "request for expert assessment"?
The company submitted a request for expert assessment regarding the product quality. — Công ty đã gửi yêu cầu trưng cầu giám định về chất lượng sản phẩm.