The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trung lập hóa tiếng Anh là gì?

Trung lập hóa tiếng Anh là Neutralize /ˈnuːtrəlaɪz/. Làm cho trung tính hoặc trung hòa, giảm tác dụng của một chất hoặc trạng thái.

Hình minh hoạ "Trung lập hóa" tiếng Anh là "Neutralize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Neutralize

Động từ
/ˈnuːtrəlaɪz/

Ví dụ câu với Trung lập hóa / Neutralize

  1. 1

    Chất kiềm có thể trung hòa axit trong dung dịch.

    A base can neutralize an acid in a solution.

  2. 2

    Thuốc chống axit giúp trung hòa lượng axit trong dạ dày.

    Antacids help neutralize stomach acid.

Ghi chú dùng từ Trung lập hóa

Trung lập hóa là quá trình làm giảm tính axit hoặc kiềm của một chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'acid' (axit), 'base' (kiềm), và 'pH' (độ pH).

Video minh hoạ Trung lập hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trung lập hóa

Câu hỏi thường gặp về "Trung lập hóa"

Trung lập hóa tiếng Anh là gì?

Trung lập hóa tiếng Anh là "Neutralize" (động từ), nghĩa là: Làm cho trung tính hoặc trung hòa, giảm tác dụng của một chất hoặc trạng thái.

"Neutralize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Neutralize" nghĩa tiếng Việt là "Trung lập hóa". Trung lập hóa là quá trình làm giảm tính axit hoặc kiềm của một chất.

Phát âm "Neutralize" như thế nào?

"Neutralize" có phiên âm IPA /ˈnuːtrəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Neutralize"?

A base can neutralize an acid in a solution. — Chất kiềm có thể trung hòa axit trong dung dịch.