Tiếng Việt
Trung hòa tiếng Anh là gì?
trung hòa tiếng Anh là neutralize /ˈnjuːtrəlaɪz/. làm trung hòa, làm mất tác dụng của thứ gì đó để trở nên trung lập hoặc vô hiệu hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neutralize
Ví dụ câu với trung hòa / neutralize
- 1
Chất kiềm giúp trung hòa axit trong dung dịch.
The alkali helps neutralize the acid in the solution.
- 2
Thuốc này có thể trung hòa độc tố trong cơ thể.
This medicine can neutralize toxins in the body.
Ghi chú dùng từ trung hòa
Trung hòa là hành động làm mất tác dụng của một chất hoặc làm cho nó trung lập. Các từ liên quan: 'cân bằng' (balance), 'trung lập' (impartial), 'hòa hợp' (reconcile).
Video minh hoạ trung hòa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trung hòa
Câu hỏi thường gặp về "trung hòa"
Trung hòa tiếng Anh là gì?
Trung hòa tiếng Anh là "neutralize" (động từ), nghĩa là: làm trung hòa, làm mất tác dụng của thứ gì đó để trở nên trung lập hoặc vô hiệu hóa.
"neutralize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neutralize" nghĩa tiếng Việt là "trung hòa". Trung hòa là hành động làm mất tác dụng của một chất hoặc làm cho nó trung lập.
Phát âm "neutralize" như thế nào?
"neutralize" có phiên âm IPA /ˈnjuːtrəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neutralize"?
The alkali helps neutralize the acid in the solution. — Chất kiềm giúp trung hòa axit trong dung dịch.