Tiếng Việt
Trước sau như một tiếng Anh là gì?
trước sau như một tiếng Anh là consistently /kənˈsɪstəntli/. Liên tục, không thay đổi theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consistently
Ví dụ câu với trước sau như một / consistently
- 1
Anh ấy luôn đến đúng giờ, ngày này qua ngày khác.
He always arrives on time, day after day.
- 2
Cô ấy giữ vững lập trường của mình trong mọi hoàn cảnh.
She consistently maintains her stance in every situation.
Ghi chú dùng từ trước sau như một
Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra đều đặn, không thay đổi. Các từ liên quan gồm 'regularly' (thường xuyên), 'constantly' (liên tục), 'perseveringly' (kiên trì).
Video minh hoạ trước sau như một
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước sau như một
Câu hỏi thường gặp về "trước sau như một"
Trước sau như một tiếng Anh là gì?
Trước sau như một tiếng Anh là "consistently" (trạng từ), nghĩa là: Liên tục, không thay đổi theo thời gian.
"consistently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consistently" nghĩa tiếng Việt là "trước sau như một". Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra đều đặn, không thay đổi.
Phát âm "consistently" như thế nào?
"consistently" có phiên âm IPA /kənˈsɪstəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consistently"?
He always arrives on time, day after day. — Anh ấy luôn đến đúng giờ, ngày này qua ngày khác.