The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sau tiếng Anh là gì?

sau tiếng Anh là after /ˈɑːftə/. Dưới dạng giới từ, có nghĩa là 'sau' hoặc 'phía sau', chỉ thời gian hoặc vị trí theo sau một sự kiện hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "sau" tiếng Anh là "after"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

after

Giới từ
/ˈɑːftə/

Ví dụ câu với sau / after

  1. 1

    Chúng tôi sẽ gặp nhau sau giờ học.

    We will meet after class.

  2. 2

    Cây đó nằm sau nhà tôi.

    That tree is behind my house.

Ghi chú dùng từ sau

Từ 'sau' trong tiếng Việt dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí theo sau. Các từ liên quan gồm 'before' (trước), 'then' (sau đó), 'subsequent' (tiếp theo).

Video minh hoạ sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sau

Câu hỏi thường gặp về "sau"

Sau tiếng Anh là gì?

Sau tiếng Anh là "after" (giới từ), nghĩa là: Dưới dạng giới từ, có nghĩa là 'sau' hoặc 'phía sau', chỉ thời gian hoặc vị trí theo sau một sự kiện hoặc vật thể.

"after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"after" nghĩa tiếng Việt là "sau". Từ 'sau' trong tiếng Việt dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí theo sau.

Phát âm "after" như thế nào?

"after" có phiên âm IPA /ˈɑːftə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "after"?

We will meet after class. — Chúng tôi sẽ gặp nhau sau giờ học.