Tiếng Việt
Truy cứu trách nhiệm tiếng Anh là gì?
truy cứu trách nhiệm tiếng Anh là hold accountable /həʊld əˈkaʊntəbl/. Đòi hỏi ai đó chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold accountable
Ví dụ câu với truy cứu trách nhiệm / hold accountable
- 1
Chính phủ phải truy cứu trách nhiệm của các quan chức tham nhũng.
The government must hold officials accountable for corruption.
- 2
Chúng ta cần truy cứu trách nhiệm của người gây ra vụ tai nạn.
We need to hold the person responsible for the accident accountable.
Ghi chú dùng từ truy cứu trách nhiệm
Truy cứu trách nhiệm là hành động yêu cầu ai đó chịu trách nhiệm về hành động của họ. Các từ liên quan: trách nhiệm (responsibility), công lý (justice), pháp luật (law).
Video minh hoạ truy cứu trách nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy cứu trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "truy cứu trách nhiệm"
Truy cứu trách nhiệm tiếng Anh là gì?
Truy cứu trách nhiệm tiếng Anh là "hold accountable" (động từ), nghĩa là: Đòi hỏi ai đó chịu trách nhiệm về hành động của mình.
"hold accountable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold accountable" nghĩa tiếng Việt là "truy cứu trách nhiệm". Truy cứu trách nhiệm là hành động yêu cầu ai đó chịu trách nhiệm về hành động của họ.
Phát âm "hold accountable" như thế nào?
"hold accountable" có phiên âm IPA /həʊld əˈkaʊntəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold accountable"?
The government must hold officials accountable for corruption. — Chính phủ phải truy cứu trách nhiệm của các quan chức tham nhũng.