Tiếng Việt
Truy cứu trách nhiệm hình sự tiếng Anh là gì?
truy cứu trách nhiệm hình sự tiếng Anh là prosecute criminal liability /ˈprɒsɪkjuːt ˈkrɪmɪnəl laɪəˈbɪlɪti/. Truy cứu trách nhiệm hình sự là quá trình pháp lý xác định và xử lý người phạm tội theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prosecute criminal liability
Ví dụ câu với truy cứu trách nhiệm hình sự / prosecute criminal liability
- 1
Cảnh sát sẽ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người phạm tội.
The police will prosecute criminal liability against the offenders.
- 2
Việc truy cứu trách nhiệm hình sự giúp duy trì trật tự xã hội.
Prosecuting criminal liability helps maintain social order.
Ghi chú dùng từ truy cứu trách nhiệm hình sự
Truy cứu trách nhiệm hình sự là quá trình pháp lý để xử lý các hành vi phạm tội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pháp luật' (law), 'tội phạm' (crime), 'bị cáo' (defendant).
Video minh hoạ truy cứu trách nhiệm hình sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truy cứu trách nhiệm hình sự
- cứurescue
- hìnhphotograph
- trách nhiệmresponsibility
- truy cứu trách nhiệmhold accountable
- tnhhLimited liability company
- tiêu sảnliability
- công ty tnhhlimited liability company
- tài khoản nợLiability account
- bảo hiểm dân sựcivil liability insurance
- miễn trách nhiệmliability waiver
- nợ thuê tài chínhLease liability
- trách nhiệm dân sựCivil liability
Câu hỏi thường gặp về "truy cứu trách nhiệm hình sự"
Truy cứu trách nhiệm hình sự tiếng Anh là gì?
Truy cứu trách nhiệm hình sự tiếng Anh là "prosecute criminal liability" (động từ), nghĩa là: Truy cứu trách nhiệm hình sự là quá trình pháp lý xác định và xử lý người phạm tội theo quy định của pháp luật.
"prosecute criminal liability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prosecute criminal liability" nghĩa tiếng Việt là "truy cứu trách nhiệm hình sự". Truy cứu trách nhiệm hình sự là quá trình pháp lý để xử lý các hành vi phạm tội.
Phát âm "prosecute criminal liability" như thế nào?
"prosecute criminal liability" có phiên âm IPA /ˈprɒsɪkjuːt ˈkrɪmɪnəl laɪəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prosecute criminal liability"?
The police will prosecute criminal liability against the offenders. — Cảnh sát sẽ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người phạm tội.