Tiếng Việt
Truyện thiếu nhi tiếng Anh là gì?
truyện thiếu nhi tiếng Anh là children's stories /ˈʧɪldrənz ˈstɔriz/. Các câu chuyện dành cho trẻ em, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
children's stories
Ví dụ câu với truyện thiếu nhi / children's stories
- 1
Truyện thiếu nhi thường có hình minh họa sinh động.
Children's stories often feature colorful illustrations.
- 2
Bé thích nghe truyện thiếu nhi trước khi đi ngủ.
The child enjoys listening to children's stories before bed.
Ghi chú dùng từ truyện thiếu nhi
Truyện thiếu nhi là thể loại truyện dành cho trẻ em, giúp phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan: 'story' (câu chuyện), 'fairy tale' (truyện cổ tích), 'fable' (truyện ngụ ngôn).
Video minh hoạ truyện thiếu nhi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyện thiếu nhi
Câu hỏi thường gặp về "truyện thiếu nhi"
Truyện thiếu nhi tiếng Anh là gì?
Truyện thiếu nhi tiếng Anh là "children's stories" (danh từ), nghĩa là: Các câu chuyện dành cho trẻ em, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.
"children's stories" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"children's stories" nghĩa tiếng Việt là "truyện thiếu nhi". Truyện thiếu nhi là thể loại truyện dành cho trẻ em, giúp phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ.
Phát âm "children's stories" như thế nào?
"children's stories" có phiên âm IPA /ˈʧɪldrənz ˈstɔriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "children's stories"?
Children's stories often feature colorful illustrations. — Truyện thiếu nhi thường có hình minh họa sinh động.