Tiếng Việt
Đọc truyện tiếng Anh là gì?
đọc truyện tiếng Anh là Read stories /riːd ˈstɔːriz/. Đọc các câu chuyện để giải trí hoặc học hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Read stories
Ví dụ câu với đọc truyện / Read stories
- 1
Tôi thích đọc truyện cổ tích vào buổi tối.
I enjoy reading fairy tales in the evening.
- 2
Cô ấy thường đọc truyện tranh để thư giãn.
She often reads comics to relax.
Ghi chú dùng từ đọc truyện
Đọc truyện là hành động xem hoặc nghe các câu chuyện. Các từ liên quan: 'đọc sách' (read books), 'kể chuyện' (tell stories), 'truyện tranh' (comics).
Video minh hoạ đọc truyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đọc truyện
Câu hỏi thường gặp về "đọc truyện"
Đọc truyện tiếng Anh là gì?
Đọc truyện tiếng Anh là "Read stories" (động từ), nghĩa là: Đọc các câu chuyện để giải trí hoặc học hỏi.
"Read stories" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Read stories" nghĩa tiếng Việt là "đọc truyện". Đọc truyện là hành động xem hoặc nghe các câu chuyện.
Phát âm "Read stories" như thế nào?
"Read stories" có phiên âm IPA /riːd ˈstɔːriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Read stories"?
I enjoy reading fairy tales in the evening. — Tôi thích đọc truyện cổ tích vào buổi tối.