The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ chỉ sự cảm thán tiếng Anh là gì?

từ chỉ sự cảm thán tiếng Anh là interjection /ˌɪntərˈʤɛkʃən/. Từ dùng để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng trong lời nói hoặc viết.

Hình minh hoạ "từ chỉ sự cảm thán" tiếng Anh là "interjection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interjection

Danh từ
/ˌɪntərˈʤɛkʃən/

Ví dụ câu với từ chỉ sự cảm thán / interjection

  1. 1

    Ồ, thật tuyệt vời!

    Oh, that's wonderful!

  2. 2

    Chà, tôi không ngờ điều đó lại xảy ra.

    Wow, I didn't expect that to happen.

Ghi chú dùng từ từ chỉ sự cảm thán

Từ cảm thán thể hiện cảm xúc như 'Wow', 'Ồ', 'Chà'. Các từ liên quan gồm 'exclamation', 'interjection', 'interject'.

Video minh hoạ từ chỉ sự cảm thán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ chỉ sự cảm thán

Câu hỏi thường gặp về "từ chỉ sự cảm thán"

Từ chỉ sự cảm thán tiếng Anh là gì?

Từ chỉ sự cảm thán tiếng Anh là "interjection" (danh từ), nghĩa là: Từ dùng để thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng trong lời nói hoặc viết.

"interjection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interjection" nghĩa tiếng Việt là "từ chỉ sự cảm thán". Từ cảm thán thể hiện cảm xúc như 'Wow', 'Ồ', 'Chà'.

Phát âm "interjection" như thế nào?

"interjection" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈʤɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interjection"?

Oh, that's wonderful! — Ồ, thật tuyệt vời!