The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm thán tiếng Anh là gì?

cảm thán tiếng Anh là exclaim /ɪkˈskleɪm/. Thể hiện cảm xúc mạnh qua lời nói hoặc tiếng kêu. Thường dùng để bày tỏ ngạc nhiên, vui mừng hoặc phẫn nộ.

Hình minh hoạ "cảm thán" tiếng Anh là "exclaim"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exclaim

Động từ
/ɪkˈskleɪm/

Ví dụ câu với cảm thán / exclaim

  1. 1

    Tôi đã thốt lên 'Thật tuyệt vời!' khi nghe tin đó.

    I exclaimed 'That's amazing!' when I heard the news.

  2. 2

    Cô ấy kêu lên 'Ôi chao!' khi thấy cảnh tượng đẹp đẽ.

    She exclaimed 'Oh wow!' upon seeing the beautiful scene.

Ghi chú dùng từ cảm thán

Cảm thán là hành động thể hiện cảm xúc mạnh qua lời nói hoặc tiếng kêu. Các từ liên quan gồm 'shout' (hét lớn), 'cry out' (kêu lớn), và 'yell' (la hét).

Video minh hoạ cảm thán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm thán

Câu hỏi thường gặp về "cảm thán"

Cảm thán tiếng Anh là gì?

Cảm thán tiếng Anh là "exclaim" (động từ), nghĩa là: Thể hiện cảm xúc mạnh qua lời nói hoặc tiếng kêu. Thường dùng để bày tỏ ngạc nhiên, vui mừng hoặc phẫn nộ.

"exclaim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exclaim" nghĩa tiếng Việt là "cảm thán". Cảm thán là hành động thể hiện cảm xúc mạnh qua lời nói hoặc tiếng kêu.

Phát âm "exclaim" như thế nào?

"exclaim" có phiên âm IPA /ɪkˈskleɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exclaim"?

I exclaimed 'That's amazing!' when I heard the news. — Tôi đã thốt lên 'Thật tuyệt vời!' khi nghe tin đó.