Tiếng Việt
Từ cổ tiếng Anh là gì?
từ cổ tiếng Anh là archaic word /ɑːrˈkeɪɪk wɜːrd/. Từ cổ là từ ngữ đã không còn phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
archaic word
Ví dụ câu với từ cổ / archaic word
- 1
Trong văn học cổ điển, nhiều từ cổ vẫn được sử dụng để giữ nguyên phong cách.
Many archaic words are used in classical literature to preserve the style.
- 2
Bạn có thể gặp các từ cổ trong các bài thơ xưa của Việt Nam.
You might encounter archaic words in old Vietnamese poems.
Ghi chú dùng từ từ cổ
Từ cổ thường liên quan đến các từ ngữ trong tiếng Việt cổ hoặc tiếng Việt xưa. Các từ liên quan gồm có 'từ ngữ cổ', 'tiếng Việt cổ', và 'ngôn ngữ cổ'.
Video minh hoạ từ cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ cổ
Câu hỏi thường gặp về "từ cổ"
Từ cổ tiếng Anh là gì?
Từ cổ tiếng Anh là "archaic word" (danh từ), nghĩa là: Từ cổ là từ ngữ đã không còn phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng xưa.
"archaic word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"archaic word" nghĩa tiếng Việt là "từ cổ". Từ cổ thường liên quan đến các từ ngữ trong tiếng Việt cổ hoặc tiếng Việt xưa.
Phát âm "archaic word" như thế nào?
"archaic word" có phiên âm IPA /ɑːrˈkeɪɪk wɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "archaic word"?
Many archaic words are used in classical literature to preserve the style. — Trong văn học cổ điển, nhiều từ cổ vẫn được sử dụng để giữ nguyên phong cách.