The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tứ diệu đế tiếng Anh là gì?

tứ diệu đế tiếng Anh là Four Noble Truths /ˌfɔːr ˈnoʊ.bəl truːθs/. Bốn chân lý tối thượng trong Phật giáo, gồm khổ, tập, diệt, đạo.

Hình minh hoạ "tứ diệu đế" tiếng Anh là "Four Noble Truths"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Four Noble Truths

Danh từ
/ˌfɔːr ˈnoʊ.bəl truːθs/

Ví dụ câu với tứ diệu đế / Four Noble Truths

  1. 1

    Phật dạy về Tứ diệu đế để giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau.

    The Buddha taught the Four Noble Truths to help sentient beings overcome suffering.

  2. 2

    Hiểu rõ Tứ diệu đế là bước đầu quan trọng trong hành trình tu tập.

    Understanding the Four Noble Truths is an important first step in the practice.

Ghi chú dùng từ tứ diệu đế

Tứ diệu đế là trung tâm của Phật giáo, gồm Khổ (dukkha), Tập (samudaya), Diệt (nirodha), Đạo (magga). Các thuật ngữ liên quan: Bát chánh đạo (Eightfold Path), Giác ngộ (Enlightenment), Giới (Morality).

Video minh hoạ tứ diệu đế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tứ diệu đế

Câu hỏi thường gặp về "tứ diệu đế"

Tứ diệu đế tiếng Anh là gì?

Tứ diệu đế tiếng Anh là "Four Noble Truths" (danh từ), nghĩa là: Bốn chân lý tối thượng trong Phật giáo, gồm khổ, tập, diệt, đạo.

"Four Noble Truths" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Four Noble Truths" nghĩa tiếng Việt là "tứ diệu đế". Tứ diệu đế là trung tâm của Phật giáo, gồm Khổ (dukkha), Tập (samudaya), Diệt (nirodha), Đạo (magga).

Phát âm "Four Noble Truths" như thế nào?

"Four Noble Truths" có phiên âm IPA /ˌfɔːr ˈnoʊ.bəl truːθs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Four Noble Truths"?

The Buddha taught the Four Noble Truths to help sentient beings overcome suffering. — Phật dạy về Tứ diệu đế để giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau.