Tiếng Việt
Từ đó trở đi tiếng Anh là gì?
từ đó trở đi tiếng Anh là from then onwards /frʌm ðɛn ˈɒnwərdz/. Từ thời điểm đó trở đi, bắt đầu từ lúc đó trở đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from then onwards
Ví dụ câu với từ đó trở đi / from then onwards
- 1
Từ đó trở đi, anh ấy luôn đến sớm hơn.
From then onwards, he always arrived earlier.
- 2
Chúng tôi đã thay đổi cách làm việc từ đó trở đi.
We changed our way of working from then onwards.
Ghi chú dùng từ từ đó trở đi
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái mới sau một thời điểm nhất định. Các từ liên quan: 'since then' (kể từ đó), 'from that point' (từ thời điểm đó), 'continuously' (liên tục).
Video minh hoạ từ đó trở đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ đó trở đi
Câu hỏi thường gặp về "từ đó trở đi"
Từ đó trở đi tiếng Anh là gì?
Từ đó trở đi tiếng Anh là "from then onwards" (cụm từ), nghĩa là: Từ thời điểm đó trở đi, bắt đầu từ lúc đó trở đi.
"from then onwards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from then onwards" nghĩa tiếng Việt là "từ đó trở đi". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái mới sau một thời điểm nhất định.
Phát âm "from then onwards" như thế nào?
"from then onwards" có phiên âm IPA /frʌm ðɛn ˈɒnwərdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from then onwards"?
From then onwards, he always arrived earlier. — Từ đó trở đi, anh ấy luôn đến sớm hơn.