Tiếng Việt
Trở đi tiếng Anh là gì?
trở đi tiếng Anh là onwards /ˈɒnwərdz/. Tiếp tục về phía trước hoặc sau một điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
onwards
Ví dụ câu với trở đi / onwards
- 1
Chúng ta sẽ đi tiếp về phía trước sau khi nghỉ ngơi.
We will go onwards after taking a break.
- 2
Họ đã tiến về phía trước trong cuộc thi.
They moved onwards in the competition.
Ghi chú dùng từ trở đi
Từ 'onwards' dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc tiến về phía trước sau một điểm nhất định. Các từ liên quan: 'forward' (tiến về phía trước), 'ahead' (ở phía trước), 'continue' (tiếp tục).
Video minh hoạ trở đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trở đi
Câu hỏi thường gặp về "trở đi"
Trở đi tiếng Anh là gì?
Trở đi tiếng Anh là "onwards" (trạng từ), nghĩa là: Tiếp tục về phía trước hoặc sau một điểm nhất định.
"onwards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"onwards" nghĩa tiếng Việt là "trở đi". Từ 'onwards' dùng để chỉ sự tiếp tục hoặc tiến về phía trước sau một điểm nhất định.
Phát âm "onwards" như thế nào?
"onwards" có phiên âm IPA /ˈɒnwərdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "onwards"?
We will go onwards after taking a break. — Chúng ta sẽ đi tiếp về phía trước sau khi nghỉ ngơi.