Tiếng Việt
Từ đơn tiếng Anh là gì?
từ đơn tiếng Anh là single word /ˈsɪŋɡl wɜːrd/. Từ đơn là một từ duy nhất không kết hợp với từ khác để tạo thành một cụm từ hay câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single word
Ví dụ câu với từ đơn / single word
- 1
Từ 'bạn' là một từ đơn trong tiếng Việt.
The word 'cat' is a single word in English.
- 2
Trong câu này, 'đi' là một từ đơn.
In this sentence, 'run' is a single word.
Ghi chú dùng từ từ đơn
Từ đơn thường dùng để chỉ các từ không cần thêm từ khác để mang ý nghĩa rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'từ ghép' (compound word), 'từ đồng nghĩa' (synonym), 'từ trái nghĩa' (antonym).
Video minh hoạ từ đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ đơn
Câu hỏi thường gặp về "từ đơn"
Từ đơn tiếng Anh là gì?
Từ đơn tiếng Anh là "single word" (danh từ), nghĩa là: Từ đơn là một từ duy nhất không kết hợp với từ khác để tạo thành một cụm từ hay câu.
"single word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single word" nghĩa tiếng Việt là "từ đơn". Từ đơn thường dùng để chỉ các từ không cần thêm từ khác để mang ý nghĩa rõ ràng.
Phát âm "single word" như thế nào?
"single word" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl wɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single word"?
The word 'cat' is a single word in English. — Từ 'bạn' là một từ đơn trong tiếng Việt.