Tiếng Việt
Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì?
từ đồng nghĩa tiếng Anh là synonym /ˈsɪnənɪm/. Từ có nghĩa giống hoặc gần giống với từ khác trong cùng một ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synonym
Ví dụ câu với từ đồng nghĩa / synonym
- 1
'Mạnh' và 'Khoẻ' là những từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
'Big' and 'Large' are synonyms in English.
- 2
Trong văn viết, 'bắt đầu' và 'khởi đầu' là những từ đồng nghĩa.
In writing, 'begin' and 'start' are synonyms.
Ghi chú dùng từ từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa là các từ có nghĩa tương tự nhau trong cùng một ngôn ngữ. Các từ liên quan gồm 'antonym' (trái nghĩa), 'homonym' (từ đồng âm), 'polysemy' (đa nghĩa).
Video minh hoạ từ đồng nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp về "từ đồng nghĩa"
Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì?
Từ đồng nghĩa tiếng Anh là "synonym" (danh từ), nghĩa là: Từ có nghĩa giống hoặc gần giống với từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
"synonym" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synonym" nghĩa tiếng Việt là "từ đồng nghĩa". Từ đồng nghĩa là các từ có nghĩa tương tự nhau trong cùng một ngôn ngữ.
Phát âm "synonym" như thế nào?
"synonym" có phiên âm IPA /ˈsɪnənɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synonym"?
'Big' and 'Large' are synonyms in English. — 'Mạnh' và 'Khoẻ' là những từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.