Tiếng Việt
Từ đồng âm tiếng Anh là gì?
từ đồng âm tiếng Anh là homonym /ˈhɒmənɪm/. Từ đồng âm là những từ có cùng cách phát âm hoặc cách viết nhưng mang nghĩa khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homonym
Ví dụ câu với từ đồng âm / homonym
- 1
Từ 'bản' trong câu 'Bản đồ' và 'Bản' trong câu 'Bản ghi' có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau.
The word 'bank' can mean a financial institution or the side of a river.
- 2
Từ 'đọc' trong 'đọc sách' và 'đọc' trong 'đọc báo' có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau.
The word 'bat' can refer to a flying mammal or a baseball bat.
Ghi chú dùng từ từ đồng âm
Từ đồng âm là một dạng của từ đa nghĩa, liên quan đến các từ có cùng âm hoặc viết nhưng nghĩa khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'từ đồng nghĩa' (synonym) và 'từ trái nghĩa' (antonym).
Video minh hoạ từ đồng âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ đồng âm
Câu hỏi thường gặp về "từ đồng âm"
Từ đồng âm tiếng Anh là gì?
Từ đồng âm tiếng Anh là "homonym" (danh từ), nghĩa là: Từ đồng âm là những từ có cùng cách phát âm hoặc cách viết nhưng mang nghĩa khác nhau.
"homonym" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homonym" nghĩa tiếng Việt là "từ đồng âm". Từ đồng âm là một dạng của từ đa nghĩa, liên quan đến các từ có cùng âm hoặc viết nhưng nghĩa khác nhau.
Phát âm "homonym" như thế nào?
"homonym" có phiên âm IPA /ˈhɒmənɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homonym"?
The word 'bank' can mean a financial institution or the side of a river. — Từ 'bản' trong câu 'Bản đồ' và 'Bản' trong câu 'Bản ghi' có cùng cách phát âm nhưng nghĩa khác nhau.