The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư sản mại bản tiếng Anh là gì?

tư sản mại bản tiếng Anh là comprador /kɒmprəˈdɔː/. Người đại diện hoặc trung gian thương mại trong các hoạt động buôn bán quốc tế, thường là người địa phương hoặc doanh nhân giúp đỡ các nhà buôn nước ngoài.

Hình minh hoạ "tư sản mại bản" tiếng Anh là "comprador"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comprador

Danh từ
/kɒmprəˈdɔː/

Ví dụ câu với tư sản mại bản / comprador

  1. 1

    Ông ấy là một tư sản mại bản trong dự án xuất khẩu của công ty.

    He is a comprador in the company's export project.

  2. 2

    Các tư sản mại bản thường hiểu rõ thị trường địa phương hơn các nhà đầu tư nước ngoài.

    Compradores often understand the local market better than foreign investors.

Ghi chú dùng từ tư sản mại bản

Tư sản mại bản là thuật ngữ chỉ người trung gian thương mại, giúp các doanh nghiệp nước ngoài tiếp cận thị trường địa phương. Các từ liên quan: 'middleman' (người trung gian), 'broker' (người môi giới), 'intermediary' (người trung gian).

Video minh hoạ tư sản mại bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư sản mại bản

Câu hỏi thường gặp về "tư sản mại bản"

Tư sản mại bản tiếng Anh là gì?

Tư sản mại bản tiếng Anh là "comprador" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện hoặc trung gian thương mại trong các hoạt động buôn bán quốc tế, thường là người địa phương hoặc doanh nhân giúp đỡ các nhà buôn nước ngoài.

"comprador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comprador" nghĩa tiếng Việt là "tư sản mại bản". Tư sản mại bản là thuật ngữ chỉ người trung gian thương mại, giúp các doanh nghiệp nước ngoài tiếp cận thị trường địa phương.

Phát âm "comprador" như thế nào?

"comprador" có phiên âm IPA /kɒmprəˈdɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comprador"?

He is a comprador in the company's export project. — Ông ấy là một tư sản mại bản trong dự án xuất khẩu của công ty.