The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà tư sản mại bản tiếng Anh là gì?

nhà tư sản mại bản tiếng Anh là Commercial bourgeoisie /kəˈmɜːrʃəl ˌbʊrʒwɑːˈziː/. Tầng lớp tư sản trong lĩnh vực thương mại, gồm các chủ doanh nghiệp và nhà buôn lớn.

Hình minh hoạ "nhà tư sản mại bản" tiếng Anh là "Commercial bourgeoisie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Commercial bourgeoisie

Danh từ
/kəˈmɜːrʃəl ˌbʊrʒwɑːˈziː/

Ví dụ câu với nhà tư sản mại bản / Commercial bourgeoisie

  1. 1

    The commercial bourgeoisie played a significant role in the economic development of the city.

    Thương mại tư sản đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của thành phố.

  2. 2

    Many members of the commercial bourgeoisie invested in new markets.

    Nhiều thành viên của tầng lớp tư sản mại bản đã đầu tư vào các thị trường mới.

Ghi chú dùng từ nhà tư sản mại bản

Nhà tư sản mại bản là tầng lớp tư sản hoạt động trong lĩnh vực thương mại. Các thuật ngữ liên quan: 'tư sản' (bourgeoisie), 'thương mại' (commerce), 'doanh nghiệp' (enterprise).

Video minh hoạ nhà tư sản mại bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà tư sản mại bản

Câu hỏi thường gặp về "nhà tư sản mại bản"

Nhà tư sản mại bản tiếng Anh là gì?

Nhà tư sản mại bản tiếng Anh là "Commercial bourgeoisie" (danh từ), nghĩa là: Tầng lớp tư sản trong lĩnh vực thương mại, gồm các chủ doanh nghiệp và nhà buôn lớn.

"Commercial bourgeoisie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Commercial bourgeoisie" nghĩa tiếng Việt là "nhà tư sản mại bản". Nhà tư sản mại bản là tầng lớp tư sản hoạt động trong lĩnh vực thương mại.

Phát âm "Commercial bourgeoisie" như thế nào?

"Commercial bourgeoisie" có phiên âm IPA /kəˈmɜːrʃəl ˌbʊrʒwɑːˈziː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Commercial bourgeoisie"?

Thương mại tư sản đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của thành phố. — The commercial bourgeoisie played a significant role in the economic development of the city.