Tiếng Việt
Tự sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?
Tự sinh sôi nảy nở tiếng Anh là Self-replicating /sɛlf ˈrɛplɪkeɪtɪŋ/. Có khả năng tự sinh ra và phát triển mà không cần sự can thiệp của bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-replicating
Ví dụ câu với Tự sinh sôi nảy nở / Self-replicating
- 1
Some bacteria are self-replicating and can multiply rapidly.
Một số vi khuẩn tự sinh sôi nảy nở và có thể nhân lên nhanh chóng.
- 2
The virus is self-replicating within the host cells.
Virus tự sinh sôi nảy nở trong các tế bào chủ.
Ghi chú dùng từ Tự sinh sôi nảy nở
Tự sinh sôi nảy nở mô tả khả năng tự phát triển hoặc nhân lên của sinh vật hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'reproduce' (sinh sản), 'multiply' (nhân lên), 'self-sustaining' (tự duy trì).
Video minh hoạ Tự sinh sôi nảy nở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự sinh sôi nảy nở
Câu hỏi thường gặp về "Tự sinh sôi nảy nở"
Tự sinh sôi nảy nở tiếng Anh là gì?
Tự sinh sôi nảy nở tiếng Anh là "Self-replicating" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tự sinh ra và phát triển mà không cần sự can thiệp của bên ngoài.
"Self-replicating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-replicating" nghĩa tiếng Việt là "Tự sinh sôi nảy nở". Tự sinh sôi nảy nở mô tả khả năng tự phát triển hoặc nhân lên của sinh vật hoặc hệ thống.
Phát âm "Self-replicating" như thế nào?
"Self-replicating" có phiên âm IPA /sɛlf ˈrɛplɪkeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-replicating"?
Một số vi khuẩn tự sinh sôi nảy nở và có thể nhân lên nhanh chóng. — Some bacteria are self-replicating and can multiply rapidly.