The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tụ tập bạn bè tiếng Anh là gì?

Tụ tập bạn bè tiếng Anh là Gather with friends /ˈɡæðər wɪð frɛndz/. Tụ họp bạn bè để trò chuyện hoặc vui chơi cùng nhau.

Hình minh hoạ "Tụ tập bạn bè" tiếng Anh là "Gather with friends"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gather with friends

Động từ
/ˈɡæðər wɪð frɛndz/

Ví dụ câu với Tụ tập bạn bè / Gather with friends

  1. 1

    Chúng tôi sẽ tụ tập bạn bè vào cuối tuần này để tổ chức tiệc.

    We are going to gather with friends this weekend to have a party.

  2. 2

    Họ thích tụ tập bạn bè tại quán cà phê mỗi chiều.

    They like to gather with friends at the coffee shop every afternoon.

Ghi chú dùng từ Tụ tập bạn bè

Tụ tập bạn bè là hoạt động xã hội phổ biến để giữ gìn mối quan hệ. Các từ liên quan: 'hẹn hò' (date), 'đám cưới' (wedding), 'hội nhóm' (group).

Video minh hoạ Tụ tập bạn bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tụ tập bạn bè

Câu hỏi thường gặp về "Tụ tập bạn bè"

Tụ tập bạn bè tiếng Anh là gì?

Tụ tập bạn bè tiếng Anh là "Gather with friends" (động từ), nghĩa là: Tụ họp bạn bè để trò chuyện hoặc vui chơi cùng nhau.

"Gather with friends" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gather with friends" nghĩa tiếng Việt là "Tụ tập bạn bè". Tụ tập bạn bè là hoạt động xã hội phổ biến để giữ gìn mối quan hệ.

Phát âm "Gather with friends" như thế nào?

"Gather with friends" có phiên âm IPA /ˈɡæðər wɪð frɛndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gather with friends"?

We are going to gather with friends this weekend to have a party. — Chúng tôi sẽ tụ tập bạn bè vào cuối tuần này để tổ chức tiệc.