Tiếng Việt
Tư thù tiếng Anh là gì?
Tư thù tiếng Anh là Personal vendetta /ˈpɜːsənl vɛnˈdɛtə/. Sự trả thù cá nhân, thường mang tính cá nhân và kéo dài để trả đũa một tổn thương hoặc bất công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal vendetta
Ví dụ câu với Tư thù / Personal vendetta
- 1
Anh ta theo đuổi một tư thù lâu dài chống lại người đã làm tổn thương gia đình mình.
He pursued a long-standing personal vendetta against the person who harmed his family.
- 2
Tư thù có thể dẫn đến những hành động không kiểm soát được và gây hại cho chính bản thân.
Vengeance can lead to uncontrolled actions and harm oneself.
Ghi chú dùng từ Tư thù
Tư thù là hành động trả đũa cá nhân, thường mang tính cá nhân và kéo dài. Các từ liên quan: 'revenge' (sự trả thù), 'retribution' (sự trừng phạt), 'bitterness' (sự đắng cay).
Video minh hoạ Tư thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tư thù
Câu hỏi thường gặp về "Tư thù"
Tư thù tiếng Anh là gì?
Tư thù tiếng Anh là "Personal vendetta" (danh từ), nghĩa là: Sự trả thù cá nhân, thường mang tính cá nhân và kéo dài để trả đũa một tổn thương hoặc bất công.
"Personal vendetta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal vendetta" nghĩa tiếng Việt là "Tư thù". Tư thù là hành động trả đũa cá nhân, thường mang tính cá nhân và kéo dài.
Phát âm "Personal vendetta" như thế nào?
"Personal vendetta" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl vɛnˈdɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal vendetta"?
He pursued a long-standing personal vendetta against the person who harmed his family. — Anh ta theo đuổi một tư thù lâu dài chống lại người đã làm tổn thương gia đình mình.