Tiếng Việt
Tư duy tiếng Anh là gì?
tư duy tiếng Anh là thinking /ˈθɪŋkɪŋ/. Quá trình suy nghĩ, hình thành ý tưởng hoặc quan điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thinking
Ví dụ câu với tư duy / thinking
- 1
Anh ấy dành nhiều thời gian để tư duy về các giải pháp cho vấn đề.
He spends a lot of time thinking about solutions to the problem.
- 2
Tư duy phản biện giúp chúng ta phân tích thông tin một cách khách quan.
Critical thinking helps us analyze information objectively.
Ghi chú dùng từ tư duy
Tư duy là quá trình suy nghĩ, liên quan đến các kỹ năng như phân tích, tổng hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phân tích' (analysis), 'suy nghĩ phản biện' (critical thinking), 'sáng tạo' (creativity).
Video minh hoạ tư duy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư duy
- tư duy tốtgood thinking
- tư duy logiclogical thinking
- tư duy nhanhquick thinking
- tư duy âm nhạcmusical thinking
- tư duy độc lậpindependent thinking
- tư duy lối mònstereotypical thinking
- tư duy pháp lýlegal thinking
- tư duy đa chiềumulti-dimensional thinking
- tư duy hệ thốngsystem thinking
- tư duy ngôn ngữlinguistic thinking
- tư duy sáng tạocreative thinking
- tư duy thiết kếdesign thinking
Câu hỏi thường gặp về "tư duy"
Tư duy tiếng Anh là gì?
Tư duy tiếng Anh là "thinking" (danh từ), nghĩa là: Quá trình suy nghĩ, hình thành ý tưởng hoặc quan điểm.
"thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy". Tư duy là quá trình suy nghĩ, liên quan đến các kỹ năng như phân tích, tổng hợp.
Phát âm "thinking" như thế nào?
"thinking" có phiên âm IPA /ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thinking"?
He spends a lot of time thinking about solutions to the problem. — Anh ấy dành nhiều thời gian để tư duy về các giải pháp cho vấn đề.