Tiếng Việt
Tự trấn an tiếng Anh là gì?
Tự trấn an tiếng Anh là Self-reassure /sɛlf ˌriːəˈʃʊə/. Tự trấn an là hành động tự làm dịu đi nỗi lo lắng hoặc sợ hãi của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-reassure
Ví dụ câu với Tự trấn an / Self-reassure
- 1
Khi gặp áp lực, cô ấy tự trấn an để giữ bình tĩnh.
When under pressure, she reassures herself to stay calm.
- 2
Anh ấy thường tự trấn an bằng cách thở sâu trước khi thi.
He often reassures himself by taking deep breaths before exams.
Ghi chú dùng từ Tự trấn an
Tự trấn an giúp giảm lo lắng. Các từ liên quan: 'reassure' (trấn an), 'calm' (bình tĩnh), 'anxiety' (lo lắng).
Video minh hoạ Tự trấn an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự trấn an
Câu hỏi thường gặp về "Tự trấn an"
Tự trấn an tiếng Anh là gì?
Tự trấn an tiếng Anh là "Self-reassure" (động từ), nghĩa là: Tự trấn an là hành động tự làm dịu đi nỗi lo lắng hoặc sợ hãi của chính mình.
"Self-reassure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-reassure" nghĩa tiếng Việt là "Tự trấn an". Tự trấn an giúp giảm lo lắng.
Phát âm "Self-reassure" như thế nào?
"Self-reassure" có phiên âm IPA /sɛlf ˌriːəˈʃʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-reassure"?
When under pressure, she reassures herself to stay calm. — Khi gặp áp lực, cô ấy tự trấn an để giữ bình tĩnh.