Tiếng Việt
Trấn an tiếng Anh là gì?
Trấn an tiếng Anh là Reassure /ˌriːəˈʃʊə/. Làm ai đó bớt lo lắng hoặc sợ hãi bằng cách trấn an hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reassure
Ví dụ câu với Trấn an / Reassure
- 1
Giáo viên trấn an học sinh trước kỳ thi quan trọng.
The teacher reassured the students before the important exam.
- 2
Cô ấy trấn an tôi rằng mọi thứ sẽ ổn sau tai nạn.
She reassured me that everything would be fine after the accident.
Ghi chú dùng từ Trấn an
Reassure có nghĩa là làm ai đó cảm thấy yên tâm hơn. Các từ liên quan: comfort (an ủi), soothe (làm dịu), encourage (khuyến khích).
Video minh hoạ Trấn an
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trấn an
Câu hỏi thường gặp về "Trấn an"
Trấn an tiếng Anh là gì?
Trấn an tiếng Anh là "Reassure" (động từ), nghĩa là: Làm ai đó bớt lo lắng hoặc sợ hãi bằng cách trấn an hoặc an ủi.
"Reassure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reassure" nghĩa tiếng Việt là "Trấn an". Reassure có nghĩa là làm ai đó cảm thấy yên tâm hơn.
Phát âm "Reassure" như thế nào?
"Reassure" có phiên âm IPA /ˌriːəˈʃʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reassure"?
The teacher reassured the students before the important exam. — Giáo viên trấn an học sinh trước kỳ thi quan trọng.