Tiếng Việt
Tuấn kiệt tiếng Anh là gì?
tuấn kiệt tiếng Anh là prodigy /ˈprɑdəʤi/. Thiên tài trẻ tuổi, người xuất chúng về một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prodigy
Ví dụ câu với tuấn kiệt / prodigy
- 1
Cậu bé đó là một thiên tài toán học từ khi còn nhỏ.
That boy is a math prodigy from a young age.
- 2
Cô ấy được xem là một thiên tài âm nhạc của thế hệ mới.
She is considered a musical prodigy of the new generation.
Ghi chú dùng từ tuấn kiệt
Từ 'tuấn kiệt' chỉ người trẻ tuổi có tài năng xuất chúng. Các từ liên quan gồm 'genius' (thiên tài), 'talent' (tài năng), 'gifted' (được trời phú).
Video minh hoạ tuấn kiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuấn kiệt
Câu hỏi thường gặp về "tuấn kiệt"
Tuấn kiệt tiếng Anh là gì?
Tuấn kiệt tiếng Anh là "prodigy" (danh từ), nghĩa là: Thiên tài trẻ tuổi, người xuất chúng về một lĩnh vực nào đó.
"prodigy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prodigy" nghĩa tiếng Việt là "tuấn kiệt". Từ 'tuấn kiệt' chỉ người trẻ tuổi có tài năng xuất chúng.
Phát âm "prodigy" như thế nào?
"prodigy" có phiên âm IPA /ˈprɑdəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prodigy"?
That boy is a math prodigy from a young age. — Cậu bé đó là một thiên tài toán học từ khi còn nhỏ.