Tiếng Việt
Thần đồng tiếng Anh là gì?
thần đồng tiếng Anh là prodigy /ˈprɑdəʤi/. Thiên tài trẻ tuổi, người có khả năng xuất chúng từ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prodigy
Ví dụ câu với thần đồng / prodigy
- 1
Cậu bé đó là một thần đồng trong toán học.
That boy is a prodigy in mathematics.
- 2
Cô bé thần đồng đã biểu diễn piano xuất sắc từ khi mới 5 tuổi.
The child prodigy performed excellent piano at the age of five.
Ghi chú dùng từ thần đồng
Thần đồng là người trẻ có tài năng vượt trội. Các từ liên quan: thiên tài (genius), tài năng (talent), xuất chúng (exceptional).
Video minh hoạ thần đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần đồng
Câu hỏi thường gặp về "thần đồng"
Thần đồng tiếng Anh là gì?
Thần đồng tiếng Anh là "prodigy" (danh từ), nghĩa là: Thiên tài trẻ tuổi, người có khả năng xuất chúng từ nhỏ.
"prodigy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prodigy" nghĩa tiếng Việt là "thần đồng". Thần đồng là người trẻ có tài năng vượt trội.
Phát âm "prodigy" như thế nào?
"prodigy" có phiên âm IPA /ˈprɑdəʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prodigy"?
That boy is a prodigy in mathematics. — Cậu bé đó là một thần đồng trong toán học.