Tiếng Việt
Túi đeo chéo tiếng Anh là gì?
túi đeo chéo tiếng Anh là crossbody bag /ˈkrɑsbɑdi bæg/. Túi đeo chéo là loại túi nhỏ có dây đeo dài, được đeo chéo qua người để tiện lợi và thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crossbody bag
Ví dụ câu với túi đeo chéo / crossbody bag
- 1
Cô ấy mua một chiếc túi đeo chéo mới để đi làm.
She bought a new crossbody bag for work.
- 2
Túi đeo chéo rất phù hợp để mang theo đồ dùng hàng ngày.
A crossbody bag is perfect for carrying daily essentials.
Ghi chú dùng từ túi đeo chéo
Túi đeo chéo là loại túi nhỏ, phổ biến trong thời trang hàng ngày. Các từ liên quan: 'shoulder bag' (túi xách vai), 'handbag' (túi xách tay), 'bag strap' (dây đeo túi).
Video minh hoạ túi đeo chéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi đeo chéo
Câu hỏi thường gặp về "túi đeo chéo"
Túi đeo chéo tiếng Anh là gì?
Túi đeo chéo tiếng Anh là "crossbody bag" (danh từ), nghĩa là: Túi đeo chéo là loại túi nhỏ có dây đeo dài, được đeo chéo qua người để tiện lợi và thời trang.
"crossbody bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crossbody bag" nghĩa tiếng Việt là "túi đeo chéo". Túi đeo chéo là loại túi nhỏ, phổ biến trong thời trang hàng ngày.
Phát âm "crossbody bag" như thế nào?
"crossbody bag" có phiên âm IPA /ˈkrɑsbɑdi bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crossbody bag"?
She bought a new crossbody bag for work. — Cô ấy mua một chiếc túi đeo chéo mới để đi làm.