The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi đeo vai tiếng Anh là gì?

túi đeo vai tiếng Anh là shoulder bag /ˈʃoʊldər bæg/. Túi xách nhỏ đeo qua vai, thường dùng để đựng đồ cá nhân.

Hình minh hoạ "túi đeo vai" tiếng Anh là "shoulder bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shoulder bag

Danh từ
/ˈʃoʊldər bæg/

Ví dụ câu với túi đeo vai / shoulder bag

  1. 1

    Tôi mua một chiếc túi đeo vai mới để đi làm.

    I bought a new shoulder bag for work.

  2. 2

    Cô ấy mang theo túi đeo vai để đi shopping.

    She carried a shoulder bag while shopping.

Ghi chú dùng từ túi đeo vai

Túi đeo vai là loại túi nhỏ, đeo qua vai để dễ dàng mang theo đồ dùng hàng ngày. Các từ liên quan: 'backpack' (ba lô), 'handbag' (túi xách tay), 'messenger bag' (túi đeo chéo).

Video minh hoạ túi đeo vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi đeo vai

Câu hỏi thường gặp về "túi đeo vai"

Túi đeo vai tiếng Anh là gì?

Túi đeo vai tiếng Anh là "shoulder bag" (danh từ), nghĩa là: Túi xách nhỏ đeo qua vai, thường dùng để đựng đồ cá nhân.

"shoulder bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shoulder bag" nghĩa tiếng Việt là "túi đeo vai". Túi đeo vai là loại túi nhỏ, đeo qua vai để dễ dàng mang theo đồ dùng hàng ngày.

Phát âm "shoulder bag" như thế nào?

"shoulder bag" có phiên âm IPA /ˈʃoʊldər bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shoulder bag"?

I bought a new shoulder bag for work. — Tôi mua một chiếc túi đeo vai mới để đi làm.