Tiếng Việt
Túi đựng đồ du lịch tiếng Anh là gì?
Túi đựng đồ du lịch tiếng Anh là Travel bag /ˈtrævəl bæɡ/. Túi dùng để đựng hành lý khi đi du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Travel bag
Ví dụ câu với Túi đựng đồ du lịch / Travel bag
- 1
I packed my clothes in a travel bag for the trip.
Tôi đã đóng quần áo vào túi đựng đồ du lịch cho chuyến đi.
- 2
She bought a new travel bag for her vacation.
Cô ấy đã mua một chiếc túi đựng đồ du lịch mới cho kỳ nghỉ của mình.
Ghi chú dùng từ Túi đựng đồ du lịch
Túi đựng đồ du lịch là loại túi lớn để chứa hành lý khi đi xa. Các từ liên quan: suitcase (vali), backpack (ba lô), luggage (hành lý).
Video minh hoạ Túi đựng đồ du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Túi đựng đồ du lịch
Câu hỏi thường gặp về "Túi đựng đồ du lịch"
Túi đựng đồ du lịch tiếng Anh là gì?
Túi đựng đồ du lịch tiếng Anh là "Travel bag" (danh từ), nghĩa là: Túi dùng để đựng hành lý khi đi du lịch.
"Travel bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Travel bag" nghĩa tiếng Việt là "Túi đựng đồ du lịch". Túi đựng đồ du lịch là loại túi lớn để chứa hành lý khi đi xa.
Phát âm "Travel bag" như thế nào?
"Travel bag" có phiên âm IPA /ˈtrævəl bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Travel bag"?
Tôi đã đóng quần áo vào túi đựng đồ du lịch cho chuyến đi. — I packed my clothes in a travel bag for the trip.