The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi giấy tiếng Anh là gì?

túi giấy tiếng Anh là paper bag /ˈpeɪpər bæg/. Túi làm bằng giấy, thường dùng để đựng đồ mua sắm hoặc quà tặng.

Hình minh hoạ "túi giấy" tiếng Anh là "paper bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

paper bag

Danh từ
/ˈpeɪpər bæg/

Ví dụ câu với túi giấy / paper bag

  1. 1

    Tôi đã mua bánh mì trong một túi giấy.

    I bought bread in a paper bag.

  2. 2

    Bạn có thể bỏ quà vào túi giấy này.

    You can put the gift in this paper bag.

Ghi chú dùng từ túi giấy

Túi giấy là loại túi làm từ giấy, thường dùng để đựng đồ. Các từ liên quan: 'túi nhựa' (plastic bag), 'đóng gói' (packaging), 'mua sắm' (shopping).

Video minh hoạ túi giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi giấy

Câu hỏi thường gặp về "túi giấy"

Túi giấy tiếng Anh là gì?

Túi giấy tiếng Anh là "paper bag" (danh từ), nghĩa là: Túi làm bằng giấy, thường dùng để đựng đồ mua sắm hoặc quà tặng.

"paper bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"paper bag" nghĩa tiếng Việt là "túi giấy". Túi giấy là loại túi làm từ giấy, thường dùng để đựng đồ.

Phát âm "paper bag" như thế nào?

"paper bag" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "paper bag"?

I bought bread in a paper bag. — Tôi đã mua bánh mì trong một túi giấy.