Tiếng Việt
Túi áo tiếng Anh là gì?
túi áo tiếng Anh là pocket /ˈpɑkət/. Túi nhỏ trong áo để đựng đồ dùng cá nhân như tiền hoặc chìa khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ví dụ câu với túi áo / pocket
- 1
Anh ấy để chìa khoá trong túi áo của mình.
He kept his keys in his pocket.
- 2
Cô ấy để điện thoại trong túi áo khi đi ra ngoài.
She put her phone in her pocket before leaving.
Ghi chú dùng từ túi áo
Túi áo là phần nhỏ trong áo để đựng đồ. Các từ liên quan: 'clothes pocket' (túi áo trong), 'wallet' (ví), 'keys' (chìa khoá).
Video minh hoạ túi áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi áo
Câu hỏi thường gặp về "túi áo"
Túi áo tiếng Anh là gì?
Túi áo tiếng Anh là "pocket" (danh từ), nghĩa là: Túi nhỏ trong áo để đựng đồ dùng cá nhân như tiền hoặc chìa khóa.
"pocket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pocket" nghĩa tiếng Việt là "túi áo". Túi áo là phần nhỏ trong áo để đựng đồ.
Phát âm "pocket" như thế nào?
"pocket" có phiên âm IPA /ˈpɑkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pocket"?
He kept his keys in his pocket. — Anh ấy để chìa khoá trong túi áo của mình.